Gọi 0938 744 888

Giá Đá Hoa Cương 2018 Hơn 60 Loại Đá Marble & Đá Granite

Báo giá đá hoa cương 2018 tại TPHCM và các tỉnh Miền Tây lân cận như: Bình Dương, Đồng Nai, Vũng Tàu, Long An, Tiền Giang, Vĩnh Long, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, Đồng Tháp, Sóc Trăng, Bến Tre, An Giang, Tây Ninh, Bình Thuận, Lâm Đồng. Các tỉnh Miền Trung như: Đà Nẵng, Phú Yên, Bình Định, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Ninh Thuận, Nha Trang, Khánh Hòa, Thanh Hóa,  Nghệ An. Các tỉnh Miền Bắc như: Hà Nội, Hải Phòng, Hà Nam, Hải Dương, Ninh Bình. Để tiện việc tư vấn chào mẫu quý khách liên hệ trực tiếp qua số điện thoại 0938-744-888 hoặc gửi mail về địa chỉ: dahoacuongsaigon79@gmail.com để được tư vấn chuyên sâu. Giá đá hoa cương này chỉ là giá tham khảo, để biết thêm chi tiết từng hạng mục quy cách, khổ lớn nhỏ, độ dày, mẫu đá, màu sắc...xin liên hệ trực tiếp với chúng tôi.

gia da hoa cuong 2018

Đá hoa cương - Đá granite - Đá marble các loại đủ màu sắc độ dày từ 18 - 20mm

STT
Tên đá
Mt tin
Cu thang
Bàn bếp
Loi đá
1
Đá Đen Huế
1,100,000
950,000
850,000
granite
2
Đá Đen n Đ
1,850,000
1,550,000
1,450,000
granite
3
Đen Phú Yên
1,200,000
1,100,000
900,000
granite
4
Kim Sa Trung
1,450,000
1,200,000
1,150,000
granite
5
Đen Campuchia
1,100,000
900,000
850,000
granite
6
Đen Kim Sa Bp
1,700,000
1,400,000
1,200,000
granite
7
Đen lông chut
1,050,000
850,000
750,000
granite
8
Đ Ruby
1,600,000
1,400,000
1,250,000
granite
9
Đ Bình Đnh
1,100,000
850,000
650,000
granite
10
Đ Anh Quc
1,300,000
1,100,000
950,000
granite
11
Đ n Đ
1,700,000
1,400,000
1,300,000
granite
12
Đ Sa Mc
1,550,000
1,350,000
1,300,000
granite
13
Đ Phn Lan
1,300,000
1,000,000
850,000
granite
14
Đ Japan
1,200,000
900,000
700,000
granite
15
Trng sui lau
750,000
600,000
500,000
granite
16
Trng n Đ
1,100,000
800,000
700,000
granite
17
Trng Bình Đnh
1,100,000
800,000
700,000
granite
18
Trng Phan Rang
1,100,000
800,000
700,000
granite
19
Trng xà c
1,550,000
1,450,000
1,300,000
granite
20
Trng sa mc
1,450,000
1,350,000
1,200,000
granite
21
Vàng Bình Đnh
1,050,000
850,000
750,000
granite
22
Vàng Brazil
2,200,000
2,000,000
1,700,000
granite
23
Vàng bướm Brazil
2,200,000
2,000,000
1,700,000
granite
24
Vàng Da Báo
2,200,000
2,000,000
1,700,000
granite
25
Tím Mông C
800,000
700,000
600,000
granite
26
Tím hoa cà
900,000
700,000
550,000
granite
27
Tím Khánh Hòa
1,000,000
750,000
550,000
granite
28
Tím sa mc
1,600,000
1,400,000
1,300,000
granite
29
Xám Phước Hòa
1,000,000
850,000
650,000
granite
30
Nâu Anh Quc
1,400,000
1,200,000
950,000
granite
31
Nâu Phn Lan
1,400,000
1,200,000
900,000
granite
32
Vàng Ai Cp
2,000,000
1,800,000
1,650,000
marble
33
Vàng r cây
2,100,000
1,800,000
1,600,000
marble
34
Trng Ý
2,300,000
2,100,000
1,800,000
marble
35
Trng Volakas
2,300,000
2,100,000
1,800,000
marble
36
Trng s bt
1,950,000
1,700,000
1,550,000
marble
37
Đen tia chp
2,100,000
1,900,000
1,650,000
marble
38
Trng mui
1,750,000
1,550,000
1,400,000
marble
39
Kem ch đ
2,350,000
2,100,000
1,850,000
marble
40
Rosa light
2,350,000
2,050,000
1,850,000
marble
41
Trng carrara
2,550,000
2,250,000
1,950,000
marble
42
Nâu Tây Ban Nha
2,350,000
2,050,000
1,800,000
marble
43
Light Emperador
2,500,000
1,950,000
1,750,000
marble
44
Dark Emperador
2,400,000
2,100,000
1,900,000
marble
45
Xám vân g
2,600,000
2,400,000
1,800,000
marble
46
Nâu Daino
2,200,000
1,900,000
1,800,000
marble
47
Xanh Napoli
2,100,000
1,850,000
1,650,000
marble
48
Xanh r cây
2,200,000
1,850,000
1,600,000
marble
49
Xanh ngc
2,500,000
2,250,000
2,100,000
marble
50
Hng sò
1,900,000
1,700,000
1,400,000
marble
51
Kem nova
2,550,000
2,250,000
1,950,000
marble
52
Trắng Polaris
2.600.000
2.350.000
2.150.000
marble
53
Moca Cream
1.550.000
1.350.000
1.200.000
marble
54
Đen Portoro
2.600.000
2.400.000
2.000.000
marble
55
Đỏ Huyết Dụ
2.300.000
2.000.000
1.800.000
marble
56
Hồng Botticino
2.400.000
2.100.000
1.900.000
marble
57
Kem Marfil
2.450.000
2.150.000
1.850.000
marble
58
Nâu Oman
2.450.000
2.200.000
1.850.000
marble
59
Nâu Orange Tea
2.650.000
2.400.000
2.150.000
marble
60
Vàng Rễ Cây
2.300.000
2.000.000
1.800.000
marble

* Lưu ý: Đơn vị tiền tệ : Đồng Việt Nam (VNĐ)
• Còn nhiều loại đá khác. Quý khách vui lòng liên hệ để có báo giá chi tiết. Có thể xem mẫu đá trực tiếp & Kỹ thuật viên tư vấn miễn phí tận công trình.
• Mặt Bàn bếp và Lavabo (chậu rửa) được tính theo mdài, tất cả công trình còn lại được tính theo m2
• Giá trên bao gồm giá đá, nhân công, lắp đặt, vận chuyển.
• Áp dụng cho công trình bo cạnh đơn giản, chưa tính bo cạnh cao cấp, len, chỉ.
• Giá trên chưa gồm VAT

gia da hoa cuong 2018


CÔNG TY TNHH ĐÁ HOA CƯƠNG KIM THỊNH PHÁT

Địa chỉ: 806 AN DƯƠNG VƯƠNG, PHƯỜNG 13,QUẬN 6, TPHCM

Hotline: 0938-744-888 & 0972-808-566 & 0937-471-792
Email: dahoacuongsaigon79@gmail.com
Facebook: facebook.com/dahoacuongsaigon
Website: www.hoacuongre.com

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Chào bạn! nếu có thắc mắc gì về sản phẩm, giá cả, dịch vụ của chúng tôi vui lòng để lại ý kiến nhận xét bên dưới, ý kiến của bạn sẽ rất quan trọng để chúng tôi hoàn thiện hơn. Tôi rất vui nếu bạn viết bằng tiếng Việt có dấu. Cảm ơn các bạn!

sale
miễn phí giao hàng
chính sách bảo hành